Ưu đãi mới nhất cho XC90 Ultra 2026 tháng 06/2026 tại Mua Xế Cưng.

Giá niêm yết

3.289.000.000 đ

Ưu đãi lên đến

79 triệu (*)

Tặng gói hiệu suất Polestar
Tặng cam hành trình Vietmap TS-3K
Phim cách nhiệt Cool N Lite Titan
Tặng 3 năm bảo dưỡng
Tặng bộ thảm lót sàn

Bảo hành chính hãng

05 năm

(*) Chương trình ưu đãi có điều kiện, áp dụng tùy phiên bản đến hết ngày 30/06/2026. Chi tiết liên hệ..!

Colour

Tổng quan XC90 Ultra 2026

Ngay lúc này, ngay tại đây. Đã đến lúc chuyển sang trải nghiệm lái điện mạnh mẽ và tinh tế cùng dòng SUV plug-in hybrid sang trọng của Volvo.

Tiêu hao nhiên liệu

0l /100km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp có trọng số.

Công suất tối đa

362 Hp
Hệ thống truyền động Twin Motor

Khả năng tăng tốc

0 Giây
Tăng tốc từ 0 – 100 km/h)

Ngoại thất XC90 Ultra 2026

Thiết kế mái xe ấn tượng, tỷ lệ đậm chất hiệu suất cùng nét tinh tế Bắc Âu — dành cho những ai yêu cái đẹp và khác biệt.

Nội thất XC90 Ultra 2026

Chất liệu sang trọng, ánh sáng tinh tế và điều hòa tùy chỉnh — mọi vị trí trong khoang xe đều mang đến trải nghiệm cao cấp.

Trải nghiệm lái xe

Tinh tế chuẩn Scandinavia, chi tiết cao cấp và ghế ngồi êm ái — khiến mọi chuyến đi đều trở nên thú vị hơn.

XC90 Ultra 2026 khoang hành lý và lưu trữ

Biến sự lộn xộn thành mọi thứ đều ngăn nắp, hài hòa.

Sẵn sàng cho mọi nhu cầu. XC90 Ultra 2026 mang đến trải nghiệm lái tiện nghi, kết nối và an toàn trong mọi hành trình.

Tích hợp Google

Bộ lọc không khí

Công nghệ hỗ trợ người lái

Hệ thống thông tin điểm mù

Camera 360°

Màn hình hiển thị trên kính trước

Thông số XC90 Ultra 2026

Tùy chọn động cơ, kích thước nổi bật, trang bị tiêu chuẩn và nâng cấp — mọi thông tin bạn cần để chọn chiếc Volvo phù hợp dành cho mình.

Nền tảng

Phiên bản B5 AWD Mild Hybrid
Giá tham khảo MYR 418,888

Thông tin

Loại nhiên liệu Xăng
Hệ dẫn động AWD (dẫn động 4 bánh)
Hộp số Tự động
Số chỗ ngồi 7 chỗ
Trọng lượng toàn tải 2.790 kg
Khối lượng kéo tối đa 2.400 kg

Hiệu suất

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 8,1 l/100 km
Dung tích bình nhiên liệu 71 l
Công suất 183 kW / 249 hp
Mô-men xoắn cực đại 350 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h 7,7 giây
Tốc độ tối đa 180 km/h

Kích thước

Chiều cao xe 1.771 mm
Chiều rộng (gồm gương) 2.140 mm
Chiều rộng cơ sở trước 1.673 mm
Chiều rộng thân xe 1.931 mm
Chiều rộng (gập gương) 2.008 mm
Chiều rộng cơ sở sau 1.675 mm
Chiều dài xe 4.953 mm
Chiều dài cơ sở 2.984 mm
Bán kính quay đầu 12 m

Nội thất

Khoảng không đầu phía trước (có cửa sổ trời) 987 mm
Khoảng vai hàng ghế sau 1.435 mm
Khoảng hông phía trước 1.422 mm
Khoảng không đầu phía sau (có cửa sổ trời) 979 mm
Khoảng duỗi chân phía trước 1.038 mm
Khoảng hông phía sau 1.435 mm
Khoảng vai phía trước 1.465 mm
Khoảng duỗi chân phía sau 940 mm

Khoang hành lý

Chiều rộng sàn khoang hành lý 1.130 mm
Hàng ghế 3 đến cửa hậu 335 mm
Hàng ghế trước đến cửa hậu 1.903 mm
Dung tích khoang hành lý (dựng hàng ghế 3) 302 l
Dung tích khoang hành lý (dựng hàng ghế 2) 708 l
Dung tích khoang hành lý (gập ghế) 1.194 l
Hotline
Điện thoại 0961.698.692
Zalo
Chat Zalo 0961.698.692