Ưu đãi mới nhất cho XC60 Plug – In Hybrid 2026 tháng 06/2026 tại Mua Xế Cưng.

Giá niêm yết

2.750.000.000 đ

Ưu đãi lên đến

Bảo hành chính hãng

05 năm

(*) Chương trình ưu đãi có điều kiện, áp dụng tùy phiên bản đến hết ngày 30/06/2026. Chi tiết liên hệ..!

Colour

Tổng quan XC60 Plug – In Hybrid 2026

An toàn, linh hoạt và đậm phong cách… Mẫu SUV dành cho mọi hành trình trong thế giới của bạn.

Phạm vi chạy điện

0 Km
Số liệu được tính toán sơ bộ

Tiêu hao nhiên liệu

0l /100km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp có trọng số.

Công suất tối đa

362 Hp
Hệ thống truyền động Twin Motor

Khả năng tăng tốc

0 Giây
Tăng tốc từ 0 – 100 km/h)

Ngoại thất XC60 Plug – In Hybrid 2026

Dáng vẻ thể thao, thiết kế tinh tế và đầy thực dụng… Mẫu SUV gia đình hiện đại không chỉ đưa bạn đến nơi, mà còn tạo dấu ấn mỗi khi xuất hiện.

Nội thất XC60 Plug – In Hybrid 2026

Chất liệu cao cấp, ánh sáng tinh tế và điều hòa tùy chỉnh – Mọi vị trí trong khoang xe đều mang đến trải nghiệm hạng sang.

Trải nghiệm lái xe

Thiết kế tinh tế, điều khiển tiện lợi và ghế ngồi êm ái… Mọi chi tiết đều được tạo nên để bạn luôn tận hưởng trọn vẹn hành trình.

Tùy chọn cho XC60 Plug – In Hybrid 2026

Chất liệu tự nhiên, tông màu hiện đại và vẻ đẹp tinh tế. Tất cả đều là trang bị tiêu chuẩn.

Không chỉ là dung tích mà là khoảng không cho mọi khoảnh khắc trong cuộc sống.

Khoang hành lý rộng rãi

Dung tích lên đến 468 lít khi dựng hàng ghế sau và mở rộng tới 950 lít khi gập ghế.

Không gian lưu trữ tiện dụng

Sắp xếp gọn gàng với hộc cửa lớn, ngăn chứa trung tâm và hộp để đồ phía trước cùng các khay để cốc tiện lợi.

Dễ dàng chất xếp hành lý

Thiết kế sàn khoang hành lý rộng và phẳng, thuận tiện khi gập một hoặc cả hai hàng ghế sau.

Thông số XC60 Plug – In Hybrid 2026

Tùy chọn động cơ, kích thước nổi bật, trang bị tiêu chuẩn và nâng cấp… Mọi thông tin bạn cần để tìm chiếc Volvo phù hợp dành cho mình.

Nền tảng

Phiên bản T8 AWD Plug-in Hybrid
Giá tham khảo MYR 362,888

Thông tin

Loại nhiên liệu Điện/Xăng
Hệ dẫn động AWD (dẫn động 4 bánh)
Hộp số Tự động
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Trọng lượng toàn tải 2.660 kg
Khối lượng kéo tối đa 2.250 kg

Hiệu suất

Phạm vi chạy điện Tối đa 89 km
Mức tiêu thụ điện kết hợp (WLTP) 23,7 kWh/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp có trọng số 1,6 l/100 km
Dung tích bình nhiên liệu 71 l
Công suất 340 kW / 462 hp
Mô-men xoắn cực đại 709 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h 4,8 giây
Tốc độ tối đa 180 km/h

Sạc pin

Dung lượng pin (danh định) 19 kWh
Thời gian sạc 0–100% (2 pha 16A) 3 giờ

Kích thước

Chiều cao xe 1.651 mm
Chiều rộng (gồm gương) 2.117 mm
Chiều rộng cơ sở trước 1.653 mm
Chiều rộng thân xe 1.902 mm
Chiều rộng (gập gương) 1.999 mm
Chiều rộng cơ sở sau 1.657 mm
Chiều dài xe 4.708 mm
Chiều dài cơ sở 2.865 mm
Bán kính quay đầu 11 m

Nội thất

Khoảng không đầu phía trước (có cửa sổ trời) 966 mm
Khoảng vai hàng ghế sau 1.430 mm
Khoảng hông phía trước 1.433 mm
Khoảng không đầu phía sau (có cửa sổ trời) 966 mm
Khoảng duỗi chân phía trước 1.055 mm
Khoảng hông phía sau 1.408 mm
Khoảng vai phía trước 1.478 mm
Khoảng duỗi chân phía sau 965 mm

Khoang hành lý

Chiều rộng sàn khoang hành lý 1.055 mm
Hàng ghế 2 đến cửa hậu 758 mm
Hàng ghế trước đến cửa hậu 1.616 mm
Dung tích khoang hành lý (dựng hàng ghế 2) 468 l
Dung tích khoang hành lý (gập ghế) 950 l
Hotline
Điện thoại 0961.698.692
Zalo
Chat Zalo 0961.698.692